- Đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp.
- Thi công xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, thủy lợi, giao thông, cầu đường.
- San lắp mặt bằng.
- Kinh doanh nhà ở, cho thuê văn phòng, nhà xưởng, nhà kho, bến bãi.
- Trồng, khai thác, chế biến, kinh doanh nguyên liệu, sản phẩm cao su, gỗ rừng trồng.
- Hoạt động thu gom và xử lý rác thải. Kinh doanh dịch vụ cảng, bến bãi.
- Vận chuyển hàng hóa đường bộ, đường thủy.
- Dịch vụ xuất nhập khẩu ủy thác.
- Kinh doanh nhà hàng, khách sạn.
- Đầu tư tài chính.
- Investing and trading technical infrastructure for Industrial zones;
- Constructing investment in civil and industrial engineering, irrigational and communication works, roads, bridges;
- Filling and leveling occupancy surface;
- Trading in residential houses, rental offices, factories and ware-houses,yards;
- Exploiting, processing and trading wooden materials, and products from artificial forestry;
- Gathering and treating waste solid materials;
- Transporting goods by road and waterborne;
- Import-export authorised activities and consignment;
- Trading in restaurants and hotels;
- Investing in financial activities
- 事業内容:
+ 工業地用の投資と貿易のインフラ (工業団地ディベロッパー);
+ 住宅設備投資, 土木工事, 灌漑設備, 道路, 橋, 船…
+ 住宅設備, レンタルオフィス, 工場・倉庫,物置場…
+ 集水・下水処理設備の運用;
+ 開発, 木材の加工・処理,人工木材資材;
+ 製品の陸上・水上輸送;輸出入の代行・委託;
+ レストラン・ホテルの運用;
+ 金融投資活動
- 公司經營項目
– 投資建設和經營工業區設施技術結構.
– 施工建設工業,民用,水利,交通,道路工程.
– 整平土地.
– 經營住宅.出租辦公室,廠房,倉庫,站場.
– 經營,種植,開採,製造,橡膠產品,植林木材.
– 收集和處理廢棄物活動.
– 經營港口,站場易務.
– 水,陸運輸貨物.
– 委託進出口易務.
– 經營餐廳,酒店活動.
– 金融投資.
- 주요 사업 분야:
– 공업단지내 인프라건설, 투자 및 경영;
– 공장건축공사, 개인건축 공사, 관개시설, 교통, 교량, 도로등 건설 시공.
– 토지개발 시공, 주택 경영, 사무실 임대, 부두와창고등 운영.
– 오 폐수를 처리.
– 숲 조성 및 개발,
– 수출입 서비스, 화물 수송 서비스, 위탁 수출입 서비스.
– 식당 및 호텔운영.
– 재정 투자.
